choky
c\choky
['t∫ouki]
danh từ
 sở cảnh sát
 phòng thuế
 (từ lóng) nhà giam
tính từ
 bị nghẹt, bị tắc; khó thở, ngột ngạt; nghẹn ngào
 choky atmosphere
 không khí ngột ngạt
 choky voice
 tiếng nói nghẹn ngào






▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: chokey  
  • Từ tương tự / Similar: tight  

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co