Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chace




chace
[t∫eis]
danh từ
khu vực săn bắn ((cũng) chase)


/tʃeis/

danh từ
khu vực săn bắn ((cũng) chase)

Related search result for "chace"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.