Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chemist





chemist
['kemist]
danh từ
nhà hoá học
như druggist
chemist's shop
cửa hàng dược phẩm


/'kemist/

danh từ
nhà hoá học
(Anh) người bán dược phẩm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chemist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.