Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consist





consist
[kən'sist]
nội động từ
(+ of) gồm có
water consists of hydrogen and oxygen
nước gồm có hydrô và ôxy
the committee consists of ten members
ủy ban gồm có mười thành viên
(+ in) cốt ở, cốt tại, ở chỗ
the beauty of the plan consists in its simplicity
cái đẹp của sơ đồ là ở sự giản dị
(+ with) phù hợp
these facts consist with his forecast
các sự kiện này phù hợp với dự báo của ông ta


/kən'sist/

nội động từ
( of) gồm có
water consists of hydrogen nước gồm có hydrô và ôxy
( in) cốt ở, cốt tại, ở chỗ
happiness consists trying one's best to fulfill one's duty hạnh phúc là ở chỗ cố gắng hết sức mình hoàn thành nhiệm vụ
( with) phù hợp
to consist with something phù hợp với việc gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "consist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.