Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cheerio


noun
a farewell remark
- they said their good-byes
Syn:
adieu, adios, arrivederci, auf wiedersehen, au revoir,
bye, bye-bye, good-by, goodby, good-bye, goodbye,
good day, sayonara, so long
Hypernyms:
farewell, word of farewell

Related search result for "cheerio"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.