Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
characterise




characterise
như characterize


/'kæriktəraiz/ (characterise) /'kæriktəraiz/

ngoại động từ
biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm
he is characterized his carefulness đặc điểm của anh ta là tính thận trọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "characterise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.