Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chandlery


noun
1. candles and other commodities sold by a chandler
Hypernyms:
candle, taper, wax light
2. a storeroom where candles are kept
Hypernyms:
storeroom, storage room, stowage

Related search result for "chandlery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.