Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bouncing




bouncing
['baunsiη]
tính từ
khoẻ mạnh, nở nang, sung sức
her husband is a bouncing lumber
chồng cô ta là một anh thợ rừng nở nang, sung sức


/'bausiɳ/

tính từ
to lớn, to gộ
ầm ỹ, ồn ào
khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát
bouncing girl cô gái nở nang hoạt bát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bouncing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.