Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
astonish





astonish
[ə'stɔni∫]
ngoại động từ
làm ngạc nhiên
to be astonished at...
lấy làm ngạc nhiên về...


/əs'tɔniʃ/

ngoại động từ
làm ngạc nhiên
to be astonished at... lấy làm ngạc nhiên về...

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "astonish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.