Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
astonishment




astonishment
[ə'stɔni∫mənt]
danh từ
sự ngạc nhiên
to be filled (struck) with astonishment
hết sức ngạc nhiên


/əs'tɔniʃmənt/

danh từ
sự ngạc nhiên
to be filled (struck) with astonishment hết sức ngạc nhiên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.