Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amputee




amputee
[,æmpju'ti:]
danh từ
người cụt (chân, tay)


/,æmpju'ti:/

danh từ
người cụt (chân, tay)

Related search result for "amputee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.