Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agaze




agaze
[ə'geiz]
tính từ
đang nhìn đăm đăm


/ə'geiz/

phó từ
đang nhìn đăm đăm

Related search result for "agaze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.