Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
above
X-rated
X-efficiency
rush
편리한 곳
나이애가라 폭포
python
pyramid
moon
ho
dionysiac
core
cad
bacchus
bacchanalia
비구니
나이애가라 폭포
顺利
Delete All
absolute
a\absolute
['æbsəlu:t]
tính từ
tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
absolute confidence in the Party's leadership
sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
absolute music
âm nhạc thuần tuý
absolute alcohol
rượu nguyên chất
chuyên chế, độc đoán
absolute monarchy
nền quân chủ chuyên chế
xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
absolute evidence
chứng cớ xác thực
vô điều kiện
an absolute promise
lời hứa vô điều kiện
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
relative
comparative
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
infrangible
inviolable
downright
out-and-out(a)
rank(a)
right-down
sheer(a)
Từ tương tự / Similar:
inalienable
unalienable
unequivocal
univocal
unambiguous
arbitrary
complete
direct
implicit
unquestioning
infinite
living
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co