Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yard-wand




yard-wand
['jɑ:wɔnd]
danh từ
người dồn các toa xe
thước đo


/'jɑ:swɔnd/

danh từ
thước iat (thước đo dài 1 iat) ((cũng) yardstick)

Related search result for "yard-wand"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.