Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bảo bối



noun
Valuable thing
bảo bối gia truyền a valuable heirloom
Magic wand

[bảo bối]
danh từ
valuable thing
bảo bối gia truyền
a valuable heirloom
magic wand
treasure; precious object



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.