Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yammer




yammer
['jæmə]
nội động từ
(thông tục) rên rỉ, càu nhàu


/'jæmə/

nội động từ
(thông tục) rên rỉ, rền rỉ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yammer"
  • Words pronounced/spelled similarly to "yammer"
    yammer yawner

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.