Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yak





yak


yak

Yaks are large, strong, plant-eating mammals.

[jæk]
danh từ
(động vật học) bò Tây tạng

[yak]
saying && slang
talk a lot, visit, a chin wag
When I went to bed, Kate and Mom were still yakking away about the children.


/jæk/

danh từ
(động vật học) bò Tây tạng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yak"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.