Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wintery




wintery
['wintri]
Cách viết khác:
wintry
['wintri]
tính từ
(thuộc) mùa đông, như mùa đông, lạnh lẽo, hiu hắt ảm đạm như mùa đông
wintery weather
thời tiết lạnh giá
(nghĩa bóng) lạnh nhạt, lạnh lùng (như) winterly


/'wintri/ (wintry) /'wintri/

tính từ
lạnh giá; hiu hắt m đạm như mùa đông
wintery weather thời tiết lạnh giá
(nghĩa bóng) lạnh nhạt, lạnh lùng ((như) winterly)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wintery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.