Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
winded




winded
['windid]
tính từ
hết hơi; đứt hơi, không thở được nữa
đã lấy lại hơi

[winded]
saying && slang
(See out of breath)


/'windid/

tính từ
hết hi; đứt hi, không thở được nữa
đ lấy lại hi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "winded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.