Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vast




vast
[vɑ:st]
tính từ
rộng lớn, mênh mông, bao la (về diện tích, cỡ, số lượng, mức độ), vô bờ
a vast expanse of water
một vùng nước mênh mông
a vast mountain
quả núi lớn
(thông tục) rất lớn
a vast fortune
gia tài kếch xù
vast reading
sự hiểu biết rộng; sự đọc rộng
a vast difference
một sự khác biệt rất lớn
danh từ
(thơ ca); (văn học) khoảng rộng bao la
the vast of ocean
đại dương rộng bao la
the vast of heaven
bầu trời rộng bao la



rộng, to, lớn

/vɑ:st/

tính từ
rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a vast expanse of water một vùng nước mênh mông
a vast mountain quả núi lớn
a vast sum số tiền lớn
vast reading sự hiểu biết rộng; sự đọc rộng

danh từ
(thơ ca); (văn học) khoảng rộng bao la
the vast of ocean đại dương rộng bao la
the vast of heaven bầu trời rộng bao la

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.