Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsuppressed




unsuppressed
[,ʌnsə'prest]
tính từ
không bị chặn (bệnh)
không bị đàn áp, không bị áp chế
không bị cấm, không bị chặn
không nín, không nén được
không bị giữ kín, không bị lấp liếm


/' ns 'prest/

tính từ
không bị chặn (bệnh)
không bị đàn áp, không bị áp chế
không bị cấm
không nín, không nén được
không bị giữ kín, không bị lấp liếm

Related search result for "unsuppressed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.