Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unloosen




unloosen
[ʌn'lu:sn]
Cách viết khác:
unloose
[ʌn'lu:s]
như unloose


/'ʌn'lu:s/ (unloosen) /ʌn'lu:sn/

ngoại động từ
thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đinh ốc); làm cho dãn, làm cho lơi ra, làm cho lỏng ra (dây)
to unloose one's hold thả ra, buông ra (cái mình đang cầm)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.