Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undoubted




undoubted
[ʌn'dautid]
tính từ
rõ ràng, chắc chắn, không thể tranh cãi được, không bị hoài nghi, không bị thắc mắc
thật, chân chính


/ʌn'dautid/

tính từ
không nghi ngờ được, chắc chắn

Related search result for "undoubted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.