Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbung




unbung
[,ʌn'bʌη]
ngoại động từ
mở nút, tháo nút (thùng)


/'ʌn'bʌɳ/

ngoại động từ
mở nút (thùng)

Related search result for "unbung"
  • Words pronounced/spelled similarly to "unbung"
    unbank unbung

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.