Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbreakable




unbreakable
[,ʌn'breikəbl]
tính từ
(nghĩa bóng), (nghĩa đen) không thể bẻ gãy, không phá vỡ được
unbreakable toys
những đồ chơi không gẫy vỡ
the unbreakable spirit of the resistance
tinh thần kháng cự không gì có thể phá vỡ được


/'ʌn'breikəbl/

tính từ
không thể phá vỡ, không bẻ gãy được

Related search result for "unbreakable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.