Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ululate




ululate
['ju:ljuleit]
nội động từ
tru tréo, rú lên, hú, kêu, rên rỉ (chó sói)
gào; gào thét


/'ju:ljuleit/

nội động từ
tru (chó)
tru tréo, la hét (vì đau, vì sợ)
gào thét, rú lên (bão)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.