Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
topfull




topfull
['tɔpful]
tính từ
đầy ắp, đầy tràn


/'tɔpful/

tính từ
đầy ắp, đầy tràn

Related search result for "topfull"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.