Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
templet




templet
['templit]
Cách viết khác:
template
['templeit]
danh từ
(kỹ thuật) mẫu, dưỡng, khuôn (tấm mỏng trên có biên dạng mẫu)


/'templit/ (template) /'templit/

danh từ
(kỹ thuật) mẫu, dưỡng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "templet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.