Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
symposia




symposia
[sim'pouziə]
danh từ số nhiều của symposium
như symposium


/sim'pouziəm/

danh từ, số nhiều symposia
hội nghị chuyên đề
tập những bài phát biểu, tập bài báo của nhiều người viết (về một vấn đề)
tiệc rượu đêm (sau bữa ăn chiều, có ca nhạc, khiêu vũ ở cổ Hy lạp)

Related search result for "symposia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.