Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sweltering




sweltering
['sweltəriη]
tính từ
oi ả, nóng, ngột ngạt
làm mệt nhoài người (tiết trời...)
làm đổ mồ hôi nhễ nhại


/'sweltəriɳ/

tính từ
oi ả, nóng ngột ngạt
làm mệt nhoài người (tiết trời...)
làm đổ mồ hôi nhễ nhại

Related search result for "sweltering"
  • Words contain "sweltering" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    oi ả ngốt người

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.