Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngốt người


[ngốt người]
Stifling, sweltering.
Cái nóng ngốt người
Stifling heat.



Stifling, sweltering
Cái nóng ngốt người Stifling heat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.