Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
summertime




summertime
['sʌmətaim ]
danh từ
mùa hạ; mùa hè


/'sʌmətaim/ (summer-time) /'sʌmətaim/
time) /'sʌmətaim/

danh từ
mùa hạ, mùa hè

Related search result for "summertime"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.