Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squareness




squareness
['skweənis]
danh từ
tính chất để tạo thành góc vuông; tình trạng trực tiếp hướng vào tâm
tính thẳng thắn, tính thật thà, tính trung thực
sự đối diện trực tiếp
tính kiên quyết, tính dứt khoát


/'skweənis/

danh từ
sự vuông vắn
tính thẳng thắn, tính thật thà, tính trung thực

Related search result for "squareness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.