Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
softwood




softwood
['sɔftwud]
danh từ
gỗ mềm (lấy từ các loại cây tùng bách)
cây có gỗ mềm


/'sɔftwud/

danh từ
gỗ mềm
cây có gỗ mềm

Related search result for "softwood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.