Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sign-writer




sign-writer
['sain'raitə]
Cách viết khác:
sign-painter
['sain'peintə]
như sign-painter


/'sain,peintə/ (sign-writer) /'sain,raitə/
writer) /'sain,raitə/

danh từ
người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo

Related search result for "sign-writer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.