Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-appointed




self-appointed
[,self ə'pɔintid]
tính từ
tự chỉ định, tự bổ nhiệm
self-appointed delegation
một phái đoàn tự chỉ định


/'selfə'pɔintid/

tính từ
tự chỉ định, tự bổ nhiệm
self-appointed delegation một phái đoàn tự chỉ định

Related search result for "self-appointed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.