Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
selenite




selenite
['selinait]
danh từ
(khoáng chất) Selenit
(Selenite) người trên mặt trăng


/'selinait/

danh từ
(khoáng chất) Selenit
(Selenite) người trên mặt trăng

Related search result for "selenite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.