Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seel


/si:l/

ngoại động từ

(từ cổ,nghĩa cổ) nhắm (mắt); khâu mắt (chim ưng)

bịt mắt (bóng)


Related search result for "seel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.