Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
secant


/'si:kənt/

tính từ

(toán học) cắt

danh từ

(toán học) đường cắt, cát tuyến

sec (lượng giác)


Related search result for "secant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.