Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sea-wolf




sea-wolf
['si:'wulf]
danh từ
(động vật học) voi biển
tên cướp biển


/'si:wulf/

danh từ
(động vật học) voi biển
tên cướp biển

Related search result for "sea-wolf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.