Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sclerotitis




sclerotitis
[,sklərou'taitis]
Cách viết khác:
scleritis
[sklə'raitis]
như scleritis


/skliə'raitis/ (sclerotitis) /,skliərə'taitis/

danh từ
(y học) viêm màng cứng (mắt)

Related search result for "sclerotitis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.