Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
school-teacher




school-teacher
['sku:l'ti:t∫ə]
danh từ
thầy giáo, cô giáo (chủ yếu cấp I)


/'sku:l,ti:tʃə/

danh từ
thầy giáo, cô giáo (chủ yếu cấp I)

Related search result for "school-teacher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.