Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dạy học


[dạy học]
to teach (at a school...); to be a teacher
Quyết định theo nghề dạy học
To opt for teaching
Làm nghề dạy học
To live by teaching; To teach for a living; To be a teacher by profession
Nghề dạy học đâu có phù hợp với anh!
Teaching isn't right for you!
Tôi hiểu, trước đây tôi có dạy học mà
I sympathize, I used to be a teacher
didactic
Cải tiến các phương pháp dạy học
To improve didactic methods



Teach (at a school...)
Làm nghề dạy học To teach for a living, to be a teacher by profession


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.