Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scathing




scathing
['skeðiη]
tính từ
gay gắt, nghiêm khắc; thô bạo (lời chỉ trích, sự chế nhạo..)
scathing criticism
sự phê bình gay gắt
scathing remarks
những lời nhận xét cay độc
(+ about) phê phán kịch liệt; đầy khinh miệt


/'skeðiɳ/

tính từ
gay gắt, cay độc, ác
scathing criticism sự phê bình gay gắt
scathing remarks những lời nhận xét cay độc

Related search result for "scathing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.