Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saxe




saxe
[sæks]
danh từ
giấy xắc (một loại giấy ảnh)
màu xanh hơi xám (như) saxe blue


/sæks/

danh từ
giấy xắc (một loại giấy ảnh)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saxe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.