Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sauntering




sauntering
['sɔ:ntəriη]
tính từ
đi thơ thẩn


/'sɔ:ntəriɳ/

tính từ
đi thơ thẩn

Related search result for "sauntering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.