Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roly-poly




roly-poly
[,rouli'pouli]
danh từ
bánh cuộn nhân mứt (bánh put-đinh làm bằng bột nhào mỡ phết mứt cuộn lại và hấp) (cũng) roly-poly pudding
người lùn và béo tròn


/'rouli'pouli/

danh từ
bánh cuốn nhân mứt

tính từ
bụ bẫm (đứa trẻ)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.