Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rock-bottom




rock-bottom
['rɔk'bɔtəm]
tính từ
(thông tục) thấp nhất, hạ nhất (giá cả)
rock-bottom prices
giá thấp nhất
danh từ
điểm thấp nhất (của giá cả)


/'rɔk'bɔtəm/

tính từ
(thông tục) thấp nhất, hạ nhất (giá cả)
rock-bottom prices giá thấp nhất

Related search result for "rock-bottom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.