Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
respelled




respelled
Xem respell


/'ri:'spel/

ngoại động từ respelled /'ri:'speld/, respelt /'ri:'spelt/
đánh vần lại

Related search result for "respelled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.