Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resourcefulness




resourcefulness
[ri'sɔ:sfulnis]
danh từ
tài xoay xở, tài tháo vát; sự có nhiều thủ đoạn


/ri'sɔ:sfulnis/

danh từ
tài xoay xở, tài tháo vát, tài vặt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.